Chọn tuổi của bé và sản phẩm đang dùng → ra ngay số xịt phù hợp, tổng Vitamin D3 từ mọi nguồn và mức so với ngưỡng an toàn UL theo tuổi.
Ba thao tác, chưa tới 1 phút. Kết quả tự cập nhật ngay khi bạn đổi lựa chọn — không có nút “tính”.
Ở Bước 1, ô đầu tiên. Nếu bé dưới 12 tháng, sẽ hiện thêm ô Chế độ sữa — chọn tiếp vì sữa công thức đã có sẵn Vitamin D3.
Ô thứ hai: bé đang uống MenaQ7 loại nào, liều bao nhiêu ml/ngày. Nếu chưa dùng gì thì để nguyên “Chưa dùng gì”.
Ở Bước 2 hiện ngay số xịt và thanh đo Vitamin D3. Bấm Copy hướng dẫn gửi khách để dán vào Zalo.
💡 Thanh đo màu là phần quan trọng nhất. Nó cộng Vitamin D3 từ tất cả các nguồn (Vitatree + MenaQ7 + sữa công thức) rồi so với ngưỡng an toàn theo tuổi. Xanh là yên tâm; vàng/cam là cần cân nhắc; đỏ là phải giảm liều.
Ba lựa chọn là đủ để ra liều. Ô “Chế độ sữa” chỉ hiện khi bé dưới 12 tháng.
Sữa mẹ gần như không có D3. Sữa công thức cung cấp ~400 IU D3/ngày.
Cập nhật ngay khi bạn đổi lựa chọn ở trên. Muốn thử liều khác thì sửa ô “số xịt thực tế” — thanh đo sẽ tính lại.
| Tuổi | Loại sữa / chế độ ăn | Số xịt/ngày | D3 | K2 MK-7 | DHA |
|---|---|---|---|---|---|
| 0–1 tuổi | Bú mẹ hoàn toàn | 5 xịt | 380 IU | 21,4 mcg | 47,5 mg |
| 0–1 tuổi | Sữa CT hoàn toàn hoặc kết hợp | 2–3 xịt | 152–228 IU | 8,6–12,8 mcg | 19–28,5 mg |
| 1–3 tuổi | — | 3 xịt | 228 IU | 12,8 mcg | 28,5 mg |
| 3–12 tuổi | — | 4–5 xịt | 304–380 IU | 17–21 mcg | 38–47,5 mg |
| Trên 12 tuổi | — | 6–8 xịt | 456–608 IU | 25,7–34,2 mcg | 57–76 mg |
| Tuổi | Loại sữa | Vitatree thêm | D3 tổng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 0–1 tuổi | Bú mẹ hoàn toàn | 5 xịt | 780 IU | An toàn. Sữa mẹ gần như không có D3 nên cần bổ sung đủ liều. Vitatree bổ sung thêm DHA hỗ trợ phát triển não bộ. |
| 0–1 tuổi | Sữa CT hoàn toàn | Không thêm | ~800 IU | Sữa CT đã cung cấp ~400 IU D3 + MenaQ7 400 IU = đủ nhu cầu D3. Nếu muốn bổ sung DHA, dùng sản phẩm DHA riêng không chứa D3. |
| 0–1 tuổi | Bú mẹ + sữa CT | 2 xịt | ~750 IU | D3 từ sữa CT một phần (~200 IU) + MenaQ7 + Vitatree vẫn trong giới hạn an toàn. |
| 1–3 tuổi | — | 3 xịt | 628 IU | Trẻ đã ăn dặm, D3 từ thức ăn thấp và không ổn định. An toàn xa UL 2500 IU. |
| 3–12 tuổi | — | 4–5 xịt | 704–780 IU | Liều D3 tổng thấp, an toàn. DHA hỗ trợ tập trung học tập và phát triển nhận thức. |
| Tuổi | Vitatree thêm | D3 tổng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1–3 tuổi | 3 xịt | 1.028 IU | MenaQ7 10 ml cung cấp đủ Canxi và K2 cho xương. Vitatree bổ sung DHA và K2 tăng cường. Còn xa UL 2500 IU. |
| 3–12 tuổi | 4–5 xịt | 1.104–1.180 IU | Giai đoạn tăng trưởng và học tập. Dưới 40% UL 3000 IU. |
| Trên 12 tuổi | 6–8 xịt | 1.256–1.408 IU | Dậy thì, cần hỗ trợ xương và não đồng thời. Khoảng 35% UL 4000 IU. |
Thành phần MenaQ7 180mcg / 10 ml: K2 MK-7 180 mcg · D3 800 IU · Canxi glucoheptonate 1.100 mg · Magie gluconate 200 mg · L-Arginine HCl 100 mg.
| Tuổi | Vitatree thêm | D3 tổng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1–3 tuổi | 3 xịt | 1.028 IU | K2 180 mcg — cao hơn MenaQ7 45 ở cùng thể tích, phù hợp trẻ cần tăng tốc khoáng hóa xương. Dưới 42% UL 2500 IU. |
| 3–12 tuổi | 4–5 xịt | 1.104–1.180 IU | DHA hỗ trợ phát triển nhận thức song song với xương. Dưới 40% UL 3000 IU. |
| Tuổi | Vitatree thêm | D3 tổng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 3–12 tuổi | 4–5 xịt | 1.904–1.980 IU | K2 360 mcg — phù hợp trẻ còi xương hoặc cần phục hồi nhanh. Còn cách xa UL 3000 IU. |
| Trên 12 tuổi | 6–8 xịt | 2.056–2.208 IU | Liều K2 cao để tối ưu chiều cao giai đoạn dậy thì. Dưới 55% UL 4000 IU. |
| Liều MenaQ7 180 | Đối tượng | Vitatree thêm | D3 tổng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 30 ml (D3 2.400 IU) | Trên 12 tuổi | 6–8 xịt | 2.856–3.008 IU | K2 540 mcg/ngày hỗ trợ mạnh khoáng hóa xương cho thanh thiếu niên cuối giai đoạn phát triển hoặc người lớn thiếu Canxi mãn tính. Trong giới hạn UL 4000 IU. |
| 40 ml (D3 3.200 IU) | Người lớn | Tối đa 4 xịt | 3.504 IU | K2 720 mcg/ngày, thường dùng trong loãng xương hoặc thiếu Canxi nghiêm trọng. D3 đã ở mức cao. Cần DHA nhiều hơn → ưu tiên bổ sung qua thực phẩm (cá hồi, cá thu, cá ngừ). |
| Tuổi | UL Vitamin D3 / ngày |
|---|---|
| 0–12 tháng | 1.000 IU |
| 1–3 tuổi | 2.500 IU |
| 4–8 tuổi | 3.000 IU |
| 9–18 tuổi | 4.000 IU |
| Người lớn | 4.000 IU |
UL (Tolerable Upper Intake Level): mức tối đa an toàn từ mọi nguồn (thực phẩm + bổ sung). Không phải mức khuyến nghị — chỉ là giới hạn không nên vượt qua.
Đánh giá của khách đã mua D3K2DHA Vitatree trên sàn thương mại điện tử. Giữ nguyên lời khách, tên đã che. Lọc theo chủ đề để tìm đúng câu cần dẫn khi tư vấn; bấm Xem ảnh gốc để mở ảnh chụp đánh giá và tải về gửi khách qua Zalo.
💡 Dùng khi nào: khách băn khoăn “dạng xịt có tiện không”, “có tanh không”, “có ai dùng lâu chưa”, “có đủ cả D3, K2 và DHA không” — mở đúng tag tương ứng.