MIDU · D3K2DHA VITATREE 🔒 Công cụ tư vấn nội bộ
Hướng dẫn phối hợp liều

Tra liều D3K2DHA Vitatree
khi dùng kèm MenaQ7

Chọn tuổi của bé và sản phẩm đang dùng → ra ngay số xịt phù hợp, tổng Vitamin D3 từ mọi nguồn và mức so với ngưỡng an toàn UL theo tuổi.

1 xịt = 0,19 ml D3 76 IU K2 MK-7 4,3 mcg DHA vi tảo 9,5 mg Xuất xứ Úc · 395.000đ/lọ

📖 Dùng trang này thế nào?

Ba thao tác, chưa tới 1 phút. Kết quả tự cập nhật ngay khi bạn đổi lựa chọn — không có nút “tính”.

1

Chọn tuổi của bé

Bước 1, ô đầu tiên. Nếu bé dưới 12 tháng, sẽ hiện thêm ô Chế độ sữa — chọn tiếp vì sữa công thức đã có sẵn Vitamin D3.

2

Chọn sản phẩm đang dùng

Ô thứ hai: bé đang uống MenaQ7 loại nào, liều bao nhiêu ml/ngày. Nếu chưa dùng gì thì để nguyên “Chưa dùng gì”.

3

Đọc kết quả & gửi khách

Bước 2 hiện ngay số xịt và thanh đo Vitamin D3. Bấm Copy hướng dẫn gửi khách để dán vào Zalo.

💡 Thanh đo màu là phần quan trọng nhất. Nó cộng Vitamin D3 từ tất cả các nguồn (Vitatree + MenaQ7 + sữa công thức) rồi so với ngưỡng an toàn theo tuổi. Xanh là yên tâm; vàng/cam là cần cân nhắc; đỏ là phải giảm liều.

Dưới 60% ngưỡng — an toàn 60–85% — theo dõi thêm 85–100% — sát ngưỡng Trên 100% — phải giảm
1
Bước 1 · Chọn tình huống

Bé bao nhiêu tuổi & đang dùng gì?

Ba lựa chọn là đủ để ra liều. Ô “Chế độ sữa” chỉ hiện khi bé dưới 12 tháng.

2
Bước 2 · Đọc kết quả

Số xịt & mức an toàn

Cập nhật ngay khi bạn đổi lựa chọn ở trên. Muốn thử liều khác thì sửa ô “số xịt thực tế” — thanh đo sẽ tính lại.

Số xịt Vitatree khuyến nghị
3
xịt / ngày
Vitamin D3 từ Vitatree76 IU mỗi xịt
Vitamin D3 từ MenaQ7
K2 MK-7 tổngVitatree + MenaQ7
DHA từ Vitatree
Tổng Vitamin D3 / ngày
📋 Bảng tra đầy đủ — Trường hợp 1: chỉ dùng D3K2DHA Vitatree
TuổiLoại sữa / chế độ ănSố xịt/ngàyD3K2 MK-7DHA
0–1 tuổiBú mẹ hoàn toàn5 xịt380 IU21,4 mcg47,5 mg
0–1 tuổiSữa CT hoàn toàn hoặc kết hợp2–3 xịt152–228 IU8,6–12,8 mcg19–28,5 mg
1–3 tuổi3 xịt228 IU12,8 mcg28,5 mg
3–12 tuổi4–5 xịt304–380 IU17–21 mcg38–47,5 mg
Trên 12 tuổi6–8 xịt456–608 IU25,7–34,2 mcg57–76 mg
📋 Bảng tra đầy đủ — Trường hợp 2: đang dùng MenaQ7 45mcg
MenaQ7 45 liều 5 ml/ngày (D3 400 IU)
TuổiLoại sữaVitatree thêmD3 tổngGhi chú
0–1 tuổiBú mẹ hoàn toàn5 xịt780 IUAn toàn. Sữa mẹ gần như không có D3 nên cần bổ sung đủ liều. Vitatree bổ sung thêm DHA hỗ trợ phát triển não bộ.
0–1 tuổiSữa CT hoàn toànKhông thêm~800 IUSữa CT đã cung cấp ~400 IU D3 + MenaQ7 400 IU = đủ nhu cầu D3. Nếu muốn bổ sung DHA, dùng sản phẩm DHA riêng không chứa D3.
0–1 tuổiBú mẹ + sữa CT2 xịt~750 IUD3 từ sữa CT một phần (~200 IU) + MenaQ7 + Vitatree vẫn trong giới hạn an toàn.
1–3 tuổi3 xịt628 IUTrẻ đã ăn dặm, D3 từ thức ăn thấp và không ổn định. An toàn xa UL 2500 IU.
3–12 tuổi4–5 xịt704–780 IULiều D3 tổng thấp, an toàn. DHA hỗ trợ tập trung học tập và phát triển nhận thức.
MenaQ7 45 liều 10 ml/ngày (D3 800 IU)
TuổiVitatree thêmD3 tổngGhi chú
1–3 tuổi3 xịt1.028 IUMenaQ7 10 ml cung cấp đủ Canxi và K2 cho xương. Vitatree bổ sung DHA và K2 tăng cường. Còn xa UL 2500 IU.
3–12 tuổi4–5 xịt1.104–1.180 IUGiai đoạn tăng trưởng và học tập. Dưới 40% UL 3000 IU.
Trên 12 tuổi6–8 xịt1.256–1.408 IUDậy thì, cần hỗ trợ xương và não đồng thời. Khoảng 35% UL 4000 IU.
📋 Bảng tra đầy đủ — Trường hợp 3: đang dùng MenaQ7 180mcg

Thành phần MenaQ7 180mcg / 10 ml: K2 MK-7 180 mcg · D3 800 IU · Canxi glucoheptonate 1.100 mg · Magie gluconate 200 mg · L-Arginine HCl 100 mg.

Liều 10 ml/ngày (D3 800 IU) — thường cho trẻ 1–3 tuổi
TuổiVitatree thêmD3 tổngGhi chú
1–3 tuổi3 xịt1.028 IUK2 180 mcg — cao hơn MenaQ7 45 ở cùng thể tích, phù hợp trẻ cần tăng tốc khoáng hóa xương. Dưới 42% UL 2500 IU.
3–12 tuổi4–5 xịt1.104–1.180 IUDHA hỗ trợ phát triển nhận thức song song với xương. Dưới 40% UL 3000 IU.
Liều 20 ml/ngày (D3 1.600 IU) — thường cho trẻ 3–12 tuổi
TuổiVitatree thêmD3 tổngGhi chú
3–12 tuổi4–5 xịt1.904–1.980 IUK2 360 mcg — phù hợp trẻ còi xương hoặc cần phục hồi nhanh. Còn cách xa UL 3000 IU.
Trên 12 tuổi6–8 xịt2.056–2.208 IULiều K2 cao để tối ưu chiều cao giai đoạn dậy thì. Dưới 55% UL 4000 IU.
Liều 30–40 ml/ngày — thanh thiếu niên & người lớn
Liều MenaQ7 180Đối tượngVitatree thêmD3 tổngGhi chú
30 ml (D3 2.400 IU)Trên 12 tuổi6–8 xịt2.856–3.008 IUK2 540 mcg/ngày hỗ trợ mạnh khoáng hóa xương cho thanh thiếu niên cuối giai đoạn phát triển hoặc người lớn thiếu Canxi mãn tính. Trong giới hạn UL 4000 IU.
40 ml (D3 3.200 IU)Người lớnTối đa 4 xịt3.504 IUK2 720 mcg/ngày, thường dùng trong loãng xương hoặc thiếu Canxi nghiêm trọng. D3 đã ở mức cao. Cần DHA nhiều hơn → ưu tiên bổ sung qua thực phẩm (cá hồi, cá thu, cá ngừ).
📊 Bảng UL Vitamin D3 theo tuổi
TuổiUL Vitamin D3 / ngày
0–12 tháng1.000 IU
1–3 tuổi2.500 IU
4–8 tuổi3.000 IU
9–18 tuổi4.000 IU
Người lớn4.000 IU

UL (Tolerable Upper Intake Level): mức tối đa an toàn từ mọi nguồn (thực phẩm + bổ sung). Không phải mức khuyến nghị — chỉ là giới hạn không nên vượt qua.

🚩 Giới hạn của công cụ này

  • Công cụ chỉ kiểm soát trần Vitamin D3. Chưa tính trần cho K2Canxi — liều MenaQ7 180 từ 30–40 ml/ngày cho lượng canxi rất cao, cần cân nhắc riêng.
  • Liều MenaQ7 180 từ 20 ml/ngày trở lên dành cho trẻ còi xương / cần phục hồi nhanh — thuộc phạm vi cần chỉ định bác sĩ, không tự tư vấn.
  • Trẻ dưới 2 tháng tuổi: mọi bổ sung đều theo chỉ định bác sĩ.
  • Nếu tổ hợp bạn chọn hiện thông báo “chưa có khuyến nghị”, nghĩa là tài liệu gốc chưa phủ trường hợp đó — liên hệ Phòng Chuyên môn, đừng tự suy diễn.